Pukwei
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Qiqihar: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngSynonym of Qiqihar: the Mandarin Chinese-derived name.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại卜奎