Dịch

QWERTYUIOP

danh từ (noun)
UK/ˌkwəːtɪˈjuːiˌɒp/US/ˌkwɚtiˈjuiˌɑp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của QWERTYdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of QWERTY.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , (1) ( ), (2) ( ) , 'locked-in'.
  • . : , !

AI