Dịch

Pythagoric

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pythagorean.chưa dịchtính từ
  2. Pythagorean.chưa dịchdanh từ

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PythagoricDạng gốc (base form)
  2. PythagoricsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhPȳthagoricus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΠυθαγορικόςPuthagorikós

Ví dụ

  • ... […]

AI