Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pythagorician
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Pythagorean
danh từ
Synonym of Pythagorean.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pythagorician
Dạng gốc
(base form)
Pythagorician
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Pythagorean
AI
1
Đồng nghĩa với Pythagorean
1
Đồng nghĩa với Pythagorean
1
Đồng nghĩa với Pythagorean