Dịch

Pyle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Ngôi làng và cộng đồng ở quận Bridgend, Wales (OS Grid ref SS8282)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and community in Bridgend borough, Wales (OS grid ref SS8282).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PyleDạng gốc (base form)
  2. PylesSố nhiều (plural)

AI