Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pylephlebitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Huyết khối mủ nhiễm trùng tĩnh mạch cửa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
infective suppurative thrombosis of the portal vein
AI
1
Huyết khối mủ nhiễm trùng tĩnh mạch cửa
1
Huyết khối mủ nhiễm trùng tĩnh mạch cửa
1
Huyết khối mủ nhiễm trùng tĩnh mạch cửa