Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ngoại ô ở quận Wandsworth, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ2475)danh từ riêngA suburban town in the borough of Wandsworth, Greater London, England (OS grid ref TQ2475).
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Georgia, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Kentucky.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go to Putney on a pigđộng từ | động từ | Đi xuống địa ngục; đi với bạn |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn ở quận Windham
- Thị trấn ở quận Windham, VermontA town in Windham County, Vermont.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha