Dịch

Puna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Altiplano, một khu vực bao gồm một phần của Bolivia, Peru và cực bắc của Argentina và Chiledanh từ riêngAltiplano, a region that covers part of Bolivia, Peru, and the northern end of Argentina and Chile.
  2. Quận ở phía đông-đông nam của đảo Hawaii thuộc bang Hawaii, Hoa Kỳdanh từ riêngA district in the east-southeast portion of the island of Hawaii in the state of Hawaii, United States.
  3. Hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía nam Ecuadordanh từ riêngAn island off the coast of southern Ecuador.
  4. Ngôi làng ở Punjab, Pakistandanh từ riêngA village in Punjab, Pakistan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PunaDạng gốc (base form)
  2. PunasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

puna tinamoudanh từLoài tinamou thuộc loài Tinamotis pentlandii

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapuna
  2. từ tiếng Quechuapuna
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Hawaiipuna
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaPuná

AI