Prose
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ProseDạng gốc (base form)
- ProsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prose poemdanh từ | danh từ | Thơ văn xuôi |
| purple prosedanh từ | danh từ | Lối hành văn hoa mỹ quá mức |
| beige prosedanh từ | danh từ | Phong cách viết thiên về sự ngắn gọn và đơn giản |
| prose work | Tác phẩm văn xuôi | |
| Prose Eddadanh từ riêng | danh từ riêng | Bộ sưu tập văn xuôi về thần thoại Bắc Âu do Snorri Sturluson biên soạn vào thế kỷ 13 |
| blank prose | Văn xuôi tẻ nhạt | |
| prose style | Phong cách văn xuôi | |
| poetic prose | Văn xuôi giàu chất thơ |
Họ từ (word family)
cùng gốc ProseNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcPröse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , " ."