Dịch

Prose

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ProseDạng gốc (base form)
  2. ProsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prose poemdanh từThơ văn xuôi
purple prosedanh từLối hành văn hoa mỹ quá mức
beige prosedanh từPhong cách viết thiên về sự ngắn gọn và đơn giản
prose workTác phẩm văn xuôi
Prose Eddadanh từ riêngBộ sưu tập văn xuôi về thần thoại Bắc Âu do Snorri Sturluson biên soạn vào thế kỷ 13
blank proseVăn xuôi tẻ nhạt
prose stylePhong cách văn xuôi
poetic proseVăn xuôi giàu chất thơ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcPröse

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , " ."

AI