Promise
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from English.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| break a promiseđộng từ | động từ | Thất hứa |
| on a promisecụm giới từ | cụm giới từ | Mong muốn được quan hệ tình dục sau này |
| a promise is a promisecụm từ | cụm từ | Người ta phải giữ lời hứa của mình |
| break one's promiseđộng từ | động từ | Bội ước |
| promise ringdanh từ | danh từ | Chiếc nhẫn biểu thị sự chung thủy và cam kết của các đối tác trong một mối quan hệ lãng mạn |
| break-promisedanh từ | danh từ | Người không đáng tin cậy; một người thường xuyên phá vỡ lời thề và lời hứa |
| promise the moonđộng từ | động từ | Thực hiện những lời hứa không thể thực hiện được |
| promise the earthđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với promise the moon |
Họ từ (word family)
cùng gốc PromiseNgôn ngữ khác
Tiếng Trung