Dịch

Progressive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc Đảng Tiến bộ, ủng hộ Đảng Tiến bộtính từBelonging to or supporting a Progressive Party.
  2. Liên quan đến Đảng Tiến bộtính từOf or pertaining to such a party, its policies, or its membership.
  3. Đảng viên Đảng Tiến bộ, người ủng hộ Đảng Tiến bộdanh từA member or supporter of a Progressive Party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ProgressiveDạng gốc (base form)
  2. ProgressivesSố nhiều (plural)
  3. more ProgressiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most ProgressiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

present progressivedanh từHiện tại tiếp diễn
past progressivedanh từQuá khứ tiếp diễn
future progressivedanh từThì tương lai tiếp diễn
non-progressivetính từKhông tiến bộ
progressive wardanh từChiến lược quân sự trong đó chỉ có các chiến binh của kẻ thù là mục tiêu và thiệt hại tài sản thế chấp cũng như thương vong của dân thường được giữ ở mức tối thiểu
progressive taxdanh từThuế lũy tiến
Progressive Eradanh từ riêngMột thời kỳ hoạt động xã hội và cải cách chính trị lan rộng khắp Hoa Kỳ kéo dài từ những năm 1890 đến những năm 1920
progressive rockdanh từThể loại nhạc rock có nguồn gốc từ cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, chịu ảnh hưởng nặng nề của nhạc cổ điển và nhạc jazz

Họ từ (word family)

cùng gốc Progressive

Ngôn ngữ khác

AI