Nghĩa chính
- Thân vương xứ Walesdanh từA royal title given to the male heir apparent to the reigning monarch of the United Kingdom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Prince of WalesDạng gốc (base form)
- Princes of WalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cape Prince of Walesdanh từ riêng | danh từ riêng | Điểm cực tây của lục địa châu Mỹ |
| Prince of Wales checkdanh từ | danh từ | Mẫu kẻ ca-rô giống như kẻ sọc glen, phổ biến cho áo khoác ngoài và áo khoác thể thao vào những năm 1950 |
| Prince of Wales spurdanh từ | danh từ | Loại thúc ngựa có đầu dẹt |
Xuất hiện ở từ khác
- princekết hợpThái tử xứ Wales
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 23, , .
- .
- , , " , " .