Dịch

Prince of Wales

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thân vương xứ Walesdanh từA royal title given to the male heir apparent to the reigning monarch of the United Kingdom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Prince of WalesDạng gốc (base form)
  2. Princes of WalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cape Prince of Walesdanh từ riêngĐiểm cực tây của lục địa châu Mỹ
Prince of Wales checkdanh từMẫu kẻ ca-rô giống như kẻ sọc glen, phổ biến cho áo khoác ngoài và áo khoác thể thao vào những năm 1950
Prince of Wales spurdanh từLoại thúc ngựa có đầu dẹt

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , 23, , .
  • .
  • , , " , " .

AI