Dịch

Pre-Pottery Neolithic

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thời kỳ đồ đá mới sớmdanh từ riêngThe early Neolithic age.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Pre-Pottery Neolithic Adanh từ riêngGiai đoạn đầu tiên của thời kỳ Đồ Đá Mới Tiền Đồ Gốm
Pre-Pottery Neolithic Bdanh từ riêngGiai đoạn thứ hai của thời kỳ đồ đá mới tiền đồ gốm

Nguồn gốc (etymology)

AI