Pre-Pottery Neolithic
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thời kỳ đồ đá mới sớmdanh từ riêngThe early Neolithic age.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pre-Pottery Neolithic Adanh từ riêng | danh từ riêng | Giai đoạn đầu tiên của thời kỳ Đồ Đá Mới Tiền Đồ Gốm |
| Pre-Pottery Neolithic Bdanh từ riêng | danh từ riêng | Giai đoạn thứ hai của thời kỳ đồ đá mới tiền đồ gốm |