Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pommie-basher
danh từ
(noun)
/ˈ
p
ɒ
m
i
b
a
ʃ
ə
/
Nghĩa chính
1
Một người có thói quen chỉ trích nước Anh hoặc người Anh
danh từ
Someone who habitually criticizes England or English people.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pommie-basher
Dạng gốc
(base form)
Pommie-basher
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pom
pommy
pommie
AI
1
Một người có thói quen chỉ trích nước Anh hoặc người Anh
1
Một người có thói quen chỉ trích nước Anh hoặc người Anh
1
Một người có thói quen chỉ trích nước Anh hoặc người Anh