Dịch

Polling

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Đô thị thuộc huyện Mühldorf, bang Bavaria, Đứcdanh từ riêngA municipality in Mühldorf district, Bavaria, Germany.
  3. Đô thị thuộc huyện Weilheim-Schongau, bang Bavariadanh từ riêngA municipality in Weilheim-Schongau district, Bavaria.

Cụm từ (phrase)

polling stationdanh từĐiểm bỏ phiếu
polling daydanh từNgày bầu cử
polling placedanh từNơi cử tri bỏ phiếu bầu cử
long pollingdanh từCông nghệ trong đó khách hàng yêu cầu thông tin từ máy chủ mà không mong đợi phản hồi ngay lập tức
push pollingdanh từViệc thực hành sử dụng các cuộc thăm dò ý kiến như một chiến dịch hoặc kỹ thuật tiếp thị
polling boothdanh từBuồng bỏ phiếu kín
opinion pollingThăm dò dư luận

AI