Polling
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Đô thị thuộc huyện Mühldorf, bang Bavaria, Đứcdanh từ riêngA municipality in Mühldorf district, Bavaria, Germany.
- Đô thị thuộc huyện Weilheim-Schongau, bang Bavariadanh từ riêngA municipality in Weilheim-Schongau district, Bavaria.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polling stationdanh từ | danh từ | Điểm bỏ phiếu |
| polling daydanh từ | danh từ | Ngày bầu cử |
| polling placedanh từ | danh từ | Nơi cử tri bỏ phiếu bầu cử |
| long pollingdanh từ | danh từ | Công nghệ trong đó khách hàng yêu cầu thông tin từ máy chủ mà không mong đợi phản hồi ngay lập tức |
| push pollingdanh từ | danh từ | Việc thực hành sử dụng các cuộc thăm dò ý kiến như một chiến dịch hoặc kỹ thuật tiếp thị |
| polling boothdanh từ | danh từ | Buồng bỏ phiếu kín |
| opinion polling | Thăm dò dư luận |