Pollack
C2danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pollack whaledanh từ | danh từ | Cá voi Sei |
| green pollackdanh từ | danh từ | Pollachius virens.chưa dịch |
Ví dụ
- , , , , .Vì nổi lòng nghi ngờ, viên trung sĩ đã bám theo người đàn ông, và với sự hỗ trợ của cảnh sát viên Pollack, sau một cuộc chống trả quyết liệt, đã bắt giữ được hắn.
Họ từ (word family)
cùng gốc PollackNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha