Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Plutophile
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người yêu thích Sao Diêm Vương
danh từ
A person who is fond of the planet Pluto.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Plutophile
Dạng gốc
(base form)
Plutophile
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Pluto
+
-phile
AI
1
Người yêu thích Sao Diêm Vương
1
Người yêu thích Sao Diêm Vương
1
Người yêu thích Sao Diêm Vương