Plants
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người gốc Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PlantsDạng gốc (base form)
- PlantsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grow plants | Trồng cây | |
| water plants | Tưới cây | |
| cross plants | Cho cây lai | |
| indoor plants | Cây cảnh trong nhà | |
| native plants | Thực vật bản địa | |
| chemical plants | Các nhà máy hóa chất | |
| water the plants | Tưới cây | |
| manufacturing plants | Các nhà máy sản xuất |
Họ từ (word family)
cùng gốc Plants- plantstandChiếc bàn cao hẹp trên đó có thể bày một chậu câydanh từ
- plantstuffBất kỳ vật liệu thu được từ thực vậtdanh từ
- plantsitterNgười trồng cây ngồidanh từ
- PlantsvilleKhu dân cư, địa điểm được chỉ định điều tra dân số và khu lịch sử ở thị trấn Southington, Quận Hartford, Connecticut, Hoa Kỳdanh từ riêng
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcPflanz