Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plantsitter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trồng cây ngồi
danh từ
One who plant-sits.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plantsitter
Dạng gốc
(base form)
plantsitter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người trồng cây ngồi
1
Người trồng cây ngồi
1
Người trồng cây ngồi