Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plantstuff
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ vật liệu thu được từ thực vật
danh từ
Any material obtained from plants.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plantstuff
Dạng gốc
(base form)
plantstuff
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
plant
+
stuff
Ví dụ
The
caterpillars
of
the
rice
moth
feed
on
dry
plantstuffs
such
as
seeds
.
AI
1
Bất kỳ vật liệu thu được từ thực vật
1
Bất kỳ vật liệu thu được từ thực vật
1
Bất kỳ vật liệu thu được từ thực vật