Planck length
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị độ dài, được cho là thang đo mà tại đó các hiệu ứng hấp dẫn lượng tử trở nên đáng kể, được xác định theo tốc độ ánh sáng, hằng số hấp dẫn và hằng số Planck rút gọn, cụ thể là: ℓ_P=√hbar Gc³≈1.616 252(81)×10⁻³⁵ mbox mdanh từA unit of length, believed to be the scale at which quantum gravity effects become significant, that is defined in terms of the speed of light, the gravitational constant and the reduced Planck's constant, namely: ℓ_P=√hbar Gc³≈1.616 252(81)×10⁻³⁵ mbox m
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Planck lengthDạng gốc (base form)
- Planck lengthsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 10⁻³³ 10⁻⁴³ .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)