Dịch

Planck time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị thời gian tự nhiên, tương đương với thời gian ánh sáng đi qua một chiều dài Planck; đó là khoảng thời gian mà hiệu ứng hấp dẫn lượng tử được cho là sẽ trở nên đáng kểdanh từA natural unit of time, equivalent to the time it takes light to traverse one Planck length; it is the duration of time at which quantum gravity effects are expected to become significant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Planck timeDạng gốc (base form)
  2. Planck timesSố nhiều (plural)
  3. t_P (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 10⁻³³  10⁻⁴³  .

AI