Dịch

Pikachu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Pikachudanh từ riêngA small yellow rodent-like Pokémon that has red cheeks and a tail shaped like a lightning bolt, and has electricity-related powers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PikachuDạng gốc (base form)
  2. PikachusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pikachu mothdanh từMazuca strigicincta, một loài bướm đêm màu vàng với các điểm nổi bật màu đỏ và đen, giống với Pokémon Pikachu
shocked Pikachudanh từPikachu với biểu cảm cụ thể là há hốc tai, cụp tai biểu thị sự sốc và kinh ngạc, đặc biệt là về điều mà lẽ ra người ta phải mong đợi
surprised Pikachudanh từĐồng nghĩa với shocked Pikachu
Pikachu nudibranchdanh từLoài sên biển nudibranch (Thecacera pacifica) có màu cam mờ với các đầu tê giác và mang màu đen

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtピカチュウ

Ví dụ

  • .
  • .
  • " ." " !"

AI