Dịch

shocked Pikachu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pikachu với biểu cảm cụ thể là há hốc tai, cụp tai biểu thị sự sốc và kinh ngạc, đặc biệt là về điều mà lẽ ra người ta phải mong đợidanh từA Pikachu with a specific open-mouthed, erect-ear expression signifying shock and astonishment, especially regarding something that one should have expected.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shocked PikachuDạng gốc (base form)
  2. shocked PikachusSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Olivia's shocked-Pikachu .

AI