Piano
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người gốc Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PianoDạng gốc (base form)
- PianosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand pianodanh từ | danh từ | Đàn đại dương cầm |
| piano playerdanh từ | danh từ | Người chơi đàn piano |
| piano wiredanh từ | danh từ | Loại dây đặc cứng nhưng tương đối mỏng được sử dụng làm dây đàn piano |
| piano keysdanh từ | danh từ | Phần sọc lớn màu trắng ở cuối đường băng, được sử dụng làm điểm ngắm hạ cánh và làm chỉ báo khoảng cách |
| toy pianodanh từ | danh từ | Loại nhạc cụ nhỏ giống đàn piano |
| piano bardanh từ | danh từ | Loại phòng chờ hoặc quầy bar có nhạc piano trực tiếp như một hình thức giải trí |
| piano rolldanh từ | danh từ | Cuộn giấy đục lỗ có chứa nhạc được mã hóa để chơi bằng pianola hoặc piano tự chơi |
| dumb pianodanh từ | danh từ | Một số |
Họ từ (word family)
cùng gốc PianoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝPiano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha