Dịch

Piano

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ người gốc Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PianoDạng gốc (base form)
  2. PianosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grand pianodanh từĐàn đại dương cầm
piano playerdanh từNgười chơi đàn piano
piano wiredanh từLoại dây đặc cứng nhưng tương đối mỏng được sử dụng làm dây đàn piano
piano keysdanh từPhần sọc lớn màu trắng ở cuối đường băng, được sử dụng làm điểm ngắm hạ cánh và làm chỉ báo khoảng cách
toy pianodanh từLoại nhạc cụ nhỏ giống đàn piano
piano bardanh từLoại phòng chờ hoặc quầy bar có nhạc piano trực tiếp như một hình thức giải trí
piano rolldanh từCuộn giấy đục lỗ có chứa nhạc được mã hóa để chơi bằng pianola hoặc piano tự chơi
dumb pianodanh từMột số

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝPiano

AI