Photoshop
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trình chỉnh sửa đồ họa raster được phát triển và phát hành bởi Adobe Inc.danh từ riêngA raster graphics editor developed and published by Adobe Inc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| photoshop something out | Xóa cái gì khỏi ảnh | |
| photoshop something into | Ghép cái gì vào |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc PhotoshopVí dụ
- .
- Tom's .
- Ziri .