Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoshopper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó photoshop
danh từ
Someone who photoshops
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photoshopper
Dạng gốc
(base form)
photoshopper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photoshop
+
-er
AI
1
Ai đó photoshop
1
Ai đó photoshop
1
Ai đó photoshop