Pelasgian
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cư dân của Hy Lạp thời tiền Hy Lạpdanh từAn inhabitant of pre-Hellenic Greece.
- Ngôn ngữ được người Pelasgian sử dụngdanh từ riêngThe language spoken by the Pelasgians.
- Liên quan đến người Pelasgian, văn hóa của họ, v.vtính từOf or pertaining to the Pelasgians, their culture, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PelasgianDạng gốc (base form)
- PelasgiSố nhiều (plural)
- PelasgiansSố nhiều (plural)
- more PelasgianSo sánh hơn (comparative)
- most PelasgianSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổΠελασγόςPelasgós
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ¹ . , , . .
- […]Malte-Brun , , .
- , – .