Dịch

Pelasgic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Pelasgianchưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PelasgicDạng gốc (base form)
  2. more PelasgicSo sánh hơn (comparative)
  3. most PelasgicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổΠελασγικόςPelasgikós

AI