Nghĩa chính
- Chó Bắc kinhdanh từA Pekingese dog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Peke-facedtính từ | tính từ | Có khuôn mặt phẳng lì giống chó Bắc Kinh; áp dụng cho một số giống mèo Ba Tư nhất định xuất hiện vào những năm 1950 |
Họ từ (word family)
cùng gốc PekeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung