Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Pei
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pei
Dạng gốc
(base form)
Pei
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pei daan
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với century egg
shar-pei
danh từ
danh từ
Là một giống chó đặc biệt có nếp nhăn sâu, đặc biệt khi còn nhỏ, lưỡi màu xanh đen và bộ lông ngắn xù xì
Huang-pei
danh từ riêng
danh từ riêng
Đồng nghĩa với Huangpi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Pei
Pei
ne
Một họ
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ