Dịch

Pei

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PeiDạng gốc (base form)
  2. PeisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pei daandanh từĐồng nghĩa với century egg
shar-peidanh từLà một giống chó đặc biệt có nếp nhăn sâu, đặc biệt khi còn nhỏ, lưỡi màu xanh đen và bộ lông ngắn xù xì
Huang-peidanh từ riêngĐồng nghĩa với Huangpi

Họ từ (word family)

cùng gốc Pei

AI