Dịch

Huang-pei

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Huangpidanh từ riêngSynonym of Huangpi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (),
  • 18, , , , ,⁵⁷ T'an Chi-hsun, .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại黃陂Huángbēi

AI