Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Huang-pei
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Huangpi
danh từ riêng
Synonym of Huangpi.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Huangpi
Ví dụ
Hsu
was
born
in
Huang-p'i
(
Huang-pei
),
an
agricultural
community
not
far
north
of
Wuhan
On
October
18,
when
John
was
traveling
through
Huang-pei
,
some
twenty
miles
north
of
Hankow
,
a
Hupeh
scholar
gave
him
a
copy
of
a
letter
from
Chou
,
a
well-known
Hunanese
literatus
,
⁵⁷
to
T'an
Chi-hsun
,
the
Hunanese
governor
of
Hupeh
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
黃陂
Huángbēi
AI
1
Đồng nghĩa với Huangpi
1
Đồng nghĩa với Huangpi
1
Đồng nghĩa với Huangpi