Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Huangpi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quận của Vũ Hán, Hồ Bắc, Trung Quốc, trước đây là một quận
danh từ riêng
A district of Wuhan, Hubei, China, formerly a county.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Huang-pei
Hwangpei
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
黃陂
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Huangpi
Huangpi
ng
Quận của Kiềm Đông Nam, Quý Châu, Trung Quốc
danh từ riêng
Ví dụ
Bronzes
of
the
middle
period
include
...
bronzes
from
some
of
the
sumptuous
Shang
tombs
at
Panlong
city
in
Huangpi
county
,
Hubei
Province
.
AI
1
Quận của Vũ Hán
1
Quận của Vũ Hán
1
Quận của Vũ Hán