Pauling
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
- Linus Pauling, nhà hóa học người Mỹdanh từ riêngLinus Pauling, American chemist
- Đồng nghĩa với Pauling unitdanh từSynonym of Pauling unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PaulingDạng gốc (base form)
- PaulingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pauling scaledanh từ riêng | danh từ riêng | Thang đo không thứ nguyên được sử dụng để thể hiện độ âm điện |
| Pauling unit | Chưa có nghĩa |