Dịch

Pauling

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
  2. Linus Pauling, nhà hóa học người Mỹdanh từ riêngLinus Pauling, American chemist
  3. Đồng nghĩa với Pauling unitdanh từSynonym of Pauling unit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PaulingDạng gốc (base form)
  2. PaulingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pauling scaledanh từ riêngThang đo không thứ nguyên được sử dụng để thể hiện độ âm điện
Pauling unitChưa có nghĩa

AI