Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pauling scale
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thang đo không thứ nguyên được sử dụng để thể hiện độ âm điện
danh từ riêng
A dimensionless scale used to express electronegativity.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Pauling unit
AI
1
Thang đo không thứ nguyên được sử dụng để thể hiện độ âm điện
1
Thang đo không thứ nguyên được sử dụng để thể hiện độ âm điện
1
Thang đo không thứ nguyên được sử dụng để thể hiện độ âm điện