Dịch

Pasteur

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
  2. Louis Pasteur, nhà sinh vật học người Pháp thế kỷ 19danh từ riêngLouis Pasteur, a French biologist of the nineteenth century.

Cụm từ (phrase)

Pasteur effectdanh từHiện tượng trong đó sự hiện diện của oxy trong tế bào làm giảm tốc độ glycolysis trong tế bào và cũng ức chế tích lũy lactate
Pasteur pipettedanh từBộ phận của thiết bị phòng thí nghiệm bao gồm một pipet đơn giản có đầu rất dài và một bầu cao su, dùng để hút một lượng nhỏ chất lỏng từ chất lỏng hoặc dung dịch hóa học. Thường dùng để tách hai pha trong một mẫu nhỏ
Pasteur's fluiddanh từ riêngChất lỏng dinh dưỡng nhân tạo được phát minh để nghiên cứu quá trình lên men rượu nhưng cũng được sử dụng để nuôi cấy vi khuẩn và các sinh vật khác. Nó chứa tất cả các yếu tố của nguyên sinh chất, và ban đầu được làm từ tro của nấm men, một số hợp chất amoniac, đường và nước

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháppasteur

Cùng gốc (doublet)Pastore

AI