Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pasteurism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thanh trùng
danh từ riêng
pasteurisation
Nguồn gốc
(etymology)
Pasteur
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pasteurización
Thanh trùng
pasteurizar
Thanh trùng
pasterizar
Thanh trùng
AI
1
Thanh trùng
1
Thanh trùng
1
Thanh trùng