Pastore
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PastoreDạng gốc (base form)
- PastoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pastore della Lessinia e del Lagoraidanh từ | danh từ | Giống chó Ý lâu đời và quý hiếm đến từ vùng Đông Bắc có tên Triveneto |
Họ từ (word family)
cùng gốc PastoreNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝPastore
Cùng gốc (doublet)Pasteur