Pashtunist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, chứng minh, hoặc ủng hộ chủ nghĩa dân tộc Pashtuntính từOf, pertaining to, evincing, or advocating Pashtun nationalism.
- Người theo chủ nghĩa dân tộc Pashtundanh từA Pashtun nationalist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PashtunistDạng gốc (base form)
- PashtunistsSố nhiều (plural)
- more PashtunistSo sánh hơn (comparative)
- most PashtunistSo sánh nhất (superlative)