Dịch

Pashtunist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, chứng minh, hoặc ủng hộ chủ nghĩa dân tộc Pashtuntính từOf, pertaining to, evincing, or advocating Pashtun nationalism.
  2. Người theo chủ nghĩa dân tộc Pashtundanh từA Pashtun nationalist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PashtunistDạng gốc (base form)
  2. PashtunistsSố nhiều (plural)
  3. more PashtunistSo sánh hơn (comparative)
  4. most PashtunistSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI