Nghĩa chính
- Quận của Quảng Châu, Quảng Đông, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Guangzhou, Guangdong, China.
- Phiên Ngungdanh từ riêngA former county of Guangdong, China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- , high-polluting Guangzhou’s .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại番禺Pānyú