Dịch

Panyu

danh từ riêng (proper noun)
/ˌpænˈju/

Nghĩa chính

  1. Quận của Quảng Châu, Quảng Đông, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Guangzhou, Guangdong, China.
  2. Phiên Ngungdanh từ riêngA former county of Guangdong, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , high-polluting Guangzhou’s .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại番禺Pānyú

AI