Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Punyu
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Panyu
danh từ riêng
Synonym of Panyu.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Panyu
Ví dụ
Zhuang
grew
up
in
Punyu
,
an
impoverished
town
outside
Guangzhou
.
No
one
in
Punyu
could
afford
a
table
tennis
table
.
The
78-
year-old
married
informant
was
from
Fo
Chyun
in
Punyu
,
one
in
a
cluster
of
villages
centering
on
the
market
town
of
Loh
Gong
.
All
villages
in
the
cluster
shared
the
same
surname
.
AI
1
Đồng nghĩa với Panyu
1
Đồng nghĩa với Panyu
1
Đồng nghĩa với Panyu