Dịch

Punyu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Panyudanh từ riêngSynonym of Panyu.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . .
  • 78- Chyun , . .

AI