Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pangaean
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Pangaea
tính từ
Of or relating to Pangaea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pangaean
Dạng gốc
(base form)
more Pangaean
So sánh hơn
(comparative)
most Pangaean
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
Pangaea
+
-an
AI
1
Liên quan đến Pangaea
1
Liên quan đến Pangaea
1
Liên quan đến Pangaea