Pages
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PagesDạng gốc (base form)
- PagesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yellow pagesdanh từ | danh từ | Danh bạ điện thoại giới thiệu các doanh nghiệp theo hoạt động của chúng, những trang vàng |
| blue pagesdanh từ | danh từ | Danh bạ điện thoại liệt kê các cơ quan nhà nước của Mỹ và Canada, các cơ quan chính phủ và các tổ chức chính thức khác |
| Pages Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương thuộc khu vực hội đồng Upper Hunter, phía đông New South Wales, Australia |
| Pages Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương thuộc khu vực hội đồng Upper Hunter, phía đông New South Wales, Australia |
| funny pagesdanh từ | danh từ | Phần của một tờ báo có chứa truyện tranh |
| white pagesdanh từ | danh từ | Danh bạ điện thoại (hoặc phần của danh bạ lớn hơn) liệt kê các số điện thoại cư trú |
| see you in the funny pagesthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với see you in the funny papers |
| turn the pages | Lật từng trang |
Họ từ (word family)
cùng gốc PagesVí dụ
- ?