Dịch

Pages

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PagesDạng gốc (base form)
  2. PagesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

yellow pagesdanh từDanh bạ điện thoại giới thiệu các doanh nghiệp theo hoạt động của chúng, những trang vàng
blue pagesdanh từDanh bạ điện thoại liệt kê các cơ quan nhà nước của Mỹ và Canada, các cơ quan chính phủ và các tổ chức chính thức khác
Pages Creekdanh từ riêngĐịa phương thuộc khu vực hội đồng Upper Hunter, phía đông New South Wales, Australia
Pages Riverdanh từ riêngĐịa phương thuộc khu vực hội đồng Upper Hunter, phía đông New South Wales, Australia
funny pagesdanh từPhần của một tờ báo có chứa truyện tranh
white pagesdanh từDanh bạ điện thoại (hoặc phần của danh bạ lớn hơn) liệt kê các số điện thoại cư trú
see you in the funny pagesthán từĐồng nghĩa với see you in the funny papers
turn the pagesLật từng trang

Ví dụ

  • ?

AI