Dịch

pageship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or business of a page (servant).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pageshipDạng gốc (base form)
  2. pageshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI