Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Pacino
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
p
ə
ˈ
t
͡
ʃ
i
n
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pacino
Dạng gốc
(base form)
Pacino
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
My
husband
is
handsomer
than
Al
Pacino
.
Al
Pacino
played
Shylock
in
a
version
of
The
Merchant
of
Venice
.
My
husband
is
more
handsome
than
Al
Pacino
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Pacino
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ