Dịch

Pacino

danh từ riêng (proper noun)
US/pəˈt͡ʃinoʊ/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PacinoDạng gốc (base form)
  2. PacinosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝPacino

AI