Dịch

PSR

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Viết tắt của pulsardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of pulsar.
  2. Viết tắt của primary surveillance radardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of primary surveillance radar.
  3. Viết tắt của police service representative: một người điều phối LAPDdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of police service representative, an LAPD dispatcher.
  4. Viết tắt của Philmont Scout Ranchdanh từ riêngInitialism of Philmont Scout Ranch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PSRDạng gốc (base form)
  2. PSRsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Viết tắt của pre-sentence report
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of pre-sentence report.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI