PSR
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Viết tắt của pulsardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of pulsar.
- Viết tắt của primary surveillance radardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of primary surveillance radar.
- Viết tắt của police service representative: một người điều phối LAPDdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of police service representative, an LAPD dispatcher.
- Viết tắt của Philmont Scout Ranchdanh từ riêngInitialism of Philmont Scout Ranch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PSRDạng gốc (base form)
- PSRsSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Viết tắt của pre-sentence report
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of pre-sentence report.