wd
B2thán từ (interjection)động từ (verb)giới từ (preposition)
Nghĩa chính
- Viết tắt của well donethán từAbbreviation of well done.
- Viết tắt của withdrewđộng từAbbreviation of withdrew (from an event).
- Viết tắt của wouldđộng từAbbreviation of would.
- Viết tắt của with thegiới từAbbreviation of with the.
Ví dụ
- . : ! . /! .Nhận được thiệp của bạn rồi. Vấn đề là: không có địa chỉ của bạn! Rất muốn gặp bạn. Viết thư kèm số nhé! xo Jeremy.