Dịch

PL

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Viết tắt của thư viện công cộngdanh từInitialism of public library.
  2. Viết tắt của Premier Leaguedanh từ riêngInitialism of Premier League.
  3. Viết tắt của protamine-liketính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of protamine-like.
  4. Viết tắt của pluckđộng từAbbreviation of pluck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PLDạng gốc (base form)
  2. PLsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pl.danh từViết tắt của plural
PL/SQLdanh từ riêngViết tắt của Procedural Language/Structured Query Language
3PLdanh từViết tắt của third-party logistics
2PLdanh từViết tắt của two-phase locking
4PLdanh từViết tắt của fourth-party logistics
1PLdanh từViết tắt của first-party logistics

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Viết tắt của gán nhãn gần gũi
  1. Initialism of proximity labeling.

AI