pl.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của pluraldanh từAbbreviation of plural.
- Viết tắt của plates: thường được dùng để chỉ số lượng hình minh họa trên đĩa trong một cuốn sáchdanh từAbbreviation of plates, often used to indicate the number of plate-based illustrations in a book.