Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
4PL
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của fourth-party logistics
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of fourth-party logistics.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
1PL
2PL
3PL
AI
1
Viết tắt của fourth-party logistics
1
Viết tắt của fourth-party logistics
1
Viết tắt của fourth-party logistics